Quy đổi Diamond TikTok, Star Balloon AfreecaTV, Cheese CHZZK và Super Chat YouTube sang KRW và xem ngay số tiền thực nhận sau khi trừ phí nền tảng và thuế.
| Nền tảng | Giá đơn vị | Tỷ lệ creator nhận |
|---|---|---|
| Diamond TikTok | 1 Diamond ≈ ₩7 | Creator ~50% (TikTok áp dụng 1/2 khi quy đổi) |
| Star Balloon AfreecaTV | 1 viên = ₩110 (người xem trả) | Thường 60% / Best 70% / Partner 80% |
| Cheese CHZZK | 1 viên = ₩100 (người xem trả) | Thường 50% / Partner 70% |
| YouTube Super Chat | KRW do người xem thanh toán | Creator 70% (Google 30%) |
* Các số liệu trên là mức thông thường tính đến tháng 5 năm 2026 và có thể thay đổi theo tỷ giá, chính sách nền tảng hoặc hạng hợp đồng. Số tiền thực nhận có thể chênh lệch, vui lòng dùng để tham khảo.
Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội để tự động tổng hợp Diamond, Star Balloon và Super Chat nhận được trong khi livestream, đồng thời xem số tiền thanh toán dự kiến hàng tháng ngay trên dashboard.
Bắt đầu với tài khoản mạng xã hội →Cộng dồn doanh thu từ diamond, quảng cáo và donate để ước tính số thuế phải nộp ngay tức thì + hướng dẫn từng bước khai báo trên Hometax
AI so sánh chính sách livestream, mô hình kiếm tiền và CPM giữa Hàn Quốc, Mỹ, Nhật, Đông Nam Á, Châu Âu
Tổng điểm và xếp hạng (S–D) cho 7 lĩnh vực gồm người theo dõi, livestream, mức độ tương tác và xây dựng thương hiệu